Nghĩa của từ "down to the wire" trong tiếng Việt
"down to the wire" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
down to the wire
US /daʊn tu ðə waɪər/
UK /daʊn tu ðə waɪər/
Thành ngữ
đến phút chót, đến giây cuối cùng
until the last possible moment or the very end of a competition or event
Ví dụ:
•
The election went down to the wire, with both candidates neck and neck.
Cuộc bầu cử diễn ra đến phút chót, với cả hai ứng cử viên đều ngang tài ngang sức.
•
We worked down to the wire to finish the project on time.
Chúng tôi đã làm việc đến phút chót để hoàn thành dự án đúng hạn.
Từ liên quan: